Khớp nối mềm inox DN150 mặt bích là gì?
Khớp nối mềm inox DN150 mặt bích là thiết bị kết nối linh hoạt giữa hai đoạn ống có kích thước danh định DN150 (phi ngoài Ø168.3mm, tương đương 6 inch). Hai đầu khớp được kết nối bằng mặt bích tiêu chuẩn (JIS, ANSI, DIN), giúp quá trình lắp đặt dễ dàng và kín khít.
Sản phẩm được thiết kế để hấp thụ rung động, chuyển động và giãn nở của hệ thống, từ đó bảo vệ đường ống và thiết bị không bị nứt vỡ hoặc hư hỏng.

Cấu tạo khớp nối mềm inox DN150 mặt bích
| Bộ phận | Vật liệu | Chức năng |
| Ống ruột gà mềm | Inox 304 hoặc Inox 316 | Co giãn linh hoạt, chịu áp lực và nhiệt độ cao |
| Lưới bện bảo vệ | Inox 304 | Gia cố, tăng cường độ bền và chịu rung động |
| Mặt bích | Inox, thép mạ kẽm hoặc thép carbon | Kết nối cố định với hệ thống ống |
| Ron làm kín | Cao su chịu nhiệt hoặc kim loại | Đảm bảo kín khít, ngăn rò rỉ chất lỏng/khí |

Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm inox DN150 hoạt động dựa trên khả năng co giãn và đàn hồi của phần ống inox ruột gà kết hợp với lưới bện. Khi đường ống bị giãn nở do nhiệt hoặc rung động do áp suất, thiết bị sẽ hấp thụ và phân tán lực, giúp hệ thống vận hành ổn định, giảm thiểu hư hỏng và tăng tuổi thọ thiết bị.

Thông số kỹ thuật khớp nối mềm inox DN150 mặt bích
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước danh định | DN150 |
| Đường kính tương đương | 6 inch ~ Ø168.3 mm |
| Vật liệu thân | Inox 304, Inox 316 |
| Kiểu kết nối | Mặt bích JIS 10K, ANSI 150, DIN PN10/PN16 |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN25 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +300°C |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 150mm – 500mm hoặc theo yêu cầu |
| Môi trường sử dụng | Nước, hơi, khí, dầu, hóa chất, thực phẩm, chất thải công nghiệp |
| Xuất Xứ | Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản, Malaysia, Việt Nam |

Đặc điểm nổi bật của khớp nối mềm inox DN150 mặt bích
- Chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong môi trường hóa chất hoặc nước biển.
- Giảm rung động và tiếng ồn hiệu quả, bảo vệ đường ống và thiết bị.
- Độ đàn hồi cao, thích ứng linh hoạt với giãn nở nhiệt.
- Đa dạng chuẩn mặt bích, dễ dàng lắp đặt và thay thế.
- Tuổi thọ cao, chi phí bảo trì thấp so với các giải pháp kết nối truyền thống.
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước danh định | DN150 |
| Đường kính tương đương | 6 inch ~ Ø168.3 mm |
| Vật liệu thân | Inox 304, Inox 316 |
| Kiểu kết nối | Mặt bích JIS 10K, ANSI 150, DIN PN10/PN16 |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN25 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +300°C |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 150mm – 500mm hoặc theo yêu cầu |
| Môi trường sử dụng | Nước, hơi, khí, dầu, hóa chất, thực phẩm, chất thải công nghiệp |
| Xuất Xứ | Trung Quốc, Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản, Malaysia, Việt Nam |
Bảng giá khớp nối mềm inox DN150 mặt bích theo xuất xứ
| Xuất xứ | Vật liệu | Giá tham khảo (VNĐ/chiếc) |
| Trung Quốc | Inox 304 | 2.400.000 – 3.300.000 |
| Đài Loan | Inox 304 | 2.800.000 – 3.800.000 |
| Hàn Quốc | Inox 316 | 3.600.000 – 4.600.000 |
| Nhật Bản | Inox 316 | 4.800.000 – 6.000.000 |
| Malaysia | Inox 304 | 3.100.000 – 4.200.000 |
| Việt Nam | Inox 304 | 2.600.000 – 3.500.000 |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo tiêu chuẩn mặt bích, chiều dài và số lượng đặt hàng.
Ứng dụng của khớp nối mềm inox DN150 mặt bích
- Hệ thống cấp thoát nước tòa nhà, nhà máy, khu công nghiệp
- Đường ống dẫn hơi, khí nén, nước nóng
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC)
- Nhà máy thực phẩm, hóa chất, dược phẩm
- Hệ thống xử lý nước thải, nhà máy điện, trạm bơm
Địa chỉ mua khớp nối mềm inox DN150 mặt bích uy tín
Bạn nên lựa chọn nhà cung cấp thiết bị công nghiệp uy tín, có sẵn hàng hóa, cam kết chất lượng và đầy đủ chứng chỉ CO-CQ. Ngoài ra, dịch vụ tư vấn kỹ thuật và bảo hành cũng là yếu tố nên cân nhắc kỹ lưỡng.
Kết luận
Khớp nối mềm inox DN150 mặt bích là giải pháp hoàn hảo giúp hệ thống đường ống hoạt động an toàn, bền bỉ và tiết kiệm chi phí vận hành. Với chất lượng cao, khả năng chống ăn mòn và dễ lắp đặt, sản phẩm được nhiều doanh nghiệp lựa chọn trong hệ thống cấp thoát nước, hơi, khí và hóa chất.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.