Van Bướm Inox Tay Quay DN300 Là Gì?
Van bướm inox tay quay DN300 là loại van bướm được chế tạo từ inox (thép không gỉ), có đường kính danh nghĩa DN300 (tương đương 12 inch hoặc phi 323.9 mm). Van sử dụng cơ cấu tay quay kèm hộp số trợ lực giúp việc đóng/mở hoặc điều tiết lưu lượng trở nên nhẹ nhàng và chính xác, ngay cả khi áp suất trong đường ống lớn.
Van thích hợp với các môi trường có độ ăn mòn cao, yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh hoặc cần độ bền cao như nhà máy thực phẩm, hóa chất, xử lý nước, công nghiệp hàng hải.

Cấu Tạo Van Bướm Inox Tay Quay DN300
| Bộ phận | Vật liệu / Mô tả |
| Thân van | Inox 304 hoặc inox 316 – đúc nguyên khối, chống ăn mòn cao |
| Đĩa van | Inox – dạng tròn, xoay quanh trục để điều tiết dòng chảy |
| Trục van | Inox không gỉ – kết nối với tay quay |
| Gioăng làm kín | EPDM, PTFE hoặc Viton – tùy theo môi trường sử dụng |
| Hộp số tay quay | Gang hoặc inox – hỗ trợ giảm lực xoay |
| Kết nối | Dạng wafer – kẹp giữa hai mặt bích tiêu chuẩn JIS, ANSI, BS |

Nguyên Lý Hoạt Động
Van vận hành theo nguyên lý cơ học:
- Khi xoay tay quay, bộ truyền hộp số tác động lên trục, khiến đĩa van quay góc 0–90°.
- Đĩa van mở song song dòng chảy giúp lưu chất đi qua dễ dàng, hoặc đóng vuông góc để ngăn dòng.
- Có thể điều chỉnh ở nhiều vị trí trung gian nhằm kiểm soát lưu lượng theo nhu cầu.

Thông Số Kỹ Thuật Van Bướm Inox Tay Quay DN300
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Kích thước danh nghĩa | DN300 |
| Thương Hiệu | AUT , Arita , Samwoo, Kitz , Wonil , YDK , Shinyi , ARV , Trung Quốc |
| Kích thước tương đương | 12 inch ~ phi 323.9 mm |
| Vật liệu thân van | Inox 304 hoặc 316 |
| Vật liệu đĩa van | Inox 304/316 |
| Gioăng làm kín | EPDM / PTFE / Viton |
| Áp lực làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 180°C (tùy loại gioăng) |
| Kiểu kết nối | Wafer – kẹp giữa hai mặt bích tiêu chuẩn |
| Hình thức vận hành | Tay quay có hộp số giảm tốc |
| Tiêu chuẩn lắp đặt | JIS, ANSI, BS |

Đặc Điểm Nổi Bật
- Chống ăn mòn vượt trội: Nhờ thân inox không gỉ, chịu được môi trường hóa chất, nước biển.
- Tuổi thọ lâu dài: Chất liệu inox ít bị oxy hóa, mài mòn, tiết kiệm chi phí bảo trì.
- Vận hành dễ dàng: Tay quay có hộp số trợ lực, người dùng không cần dùng sức lớn để đóng/mở.
- Lắp đặt linh hoạt: Dạng wafer tương thích với đa dạng tiêu chuẩn mặt bích.
- Thích hợp nhiều môi trường: Từ công nghiệp nặng, môi trường khắt khe đến hệ thống tiêu chuẩn cao như thực phẩm, dược phẩm.

Bảng Giá Van Bướm Inox Tay Quay DN300 Theo Thương Hiệu
| Thương hiệu | Xuất xứ | Giá tham khảo (VNĐ) | Bảo hành |
| Arita | Malaysia | 8.500.000 – 10.000.000 | 12 – 18 tháng |
| Samwoo | Hàn Quốc | 10.500.000 – 12.500.000 | 18 – 24 tháng |
| Kitz | Nhật Bản | 14.000.000 – 16.500.000 | 24 tháng |
| Toyo | Nhật Bản | 12.000.000 – 14.000.000 | 24 tháng |
| Trung Quốc (OEM) | Trung Quốc | 6.500.000 – 8.000.000 | 6 – 12 tháng |
Ứng Dụng Của Van Bướm Inox Tay Quay DN300
Van bướm inox DN300 được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực sau:
- Nhà máy xử lý nước thải, nước sạch: Điều tiết dòng chảy lớn, chống ăn mòn lâu dài.
- Công nghiệp hóa chất: Dẫn lưu chất có tính ăn mòn như axit, bazơ, dung môi.
- Ngành thực phẩm và dược phẩm: Đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh cao, dễ vệ sinh, không ảnh hưởng chất lượng sản phẩm.
- Ngành đóng tàu, hàng hải: Khả năng chịu nước muối và khí hậu biển.
- Hệ thống PCCC quy mô lớn: Sử dụng trong các hệ thống cấp nước cứu hỏa công nghiệp.
Kết Luận
Van bướm inox tay quay DN300 là giải pháp hoàn hảo cho hệ thống dẫn lưu chất cỡ lớn yêu cầu độ bền, khả năng vận hành linh hoạt và chống ăn mòn cao. Với nhiều lựa chọn thương hiệu như Arita, Samwoo, Kitz, Toyo và hàng Trung Quốc chất lượng tốt, khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn phù hợp với ngân sách và mục đích sử dụng.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.