Khớp nối mềm cao su DN100 mặt bích là gì?
Khớp nối mềm cao su mặt bích DN100 là một đoạn nối được chế tạo từ cao su đàn hồi, hai đầu có mặt bích bằng thép hoặc gang để kết nối với đường ống theo kiểu mặt bích tiêu chuẩn. Thiết bị có khả năng giảm rung, hấp thụ dao động, giãn nở nhiệt và giảm ứng suất, từ đó nâng cao tuổi thọ hệ thống.

Cấu tạo của khớp nối mềm cao su DN100 mặt bích
| Bộ phận | Vật liệu | Chức năng chính |
| Thân cao su | EPDM, NBR hoặc cao su tổng hợp | Đàn hồi, chịu áp lực, kháng hóa chất |
| Lớp gia cường | Lưới thép, bố vải chịu lực | Tăng cường độ bền cơ học và khả năng chịu áp |
| Mặt bích kết nối | Thép mạ kẽm, gang hoặc inox | Kết nối chặt với hệ thống đường ống theo tiêu chuẩn |
| Ron làm kín | Cao su chịu nhiệt | Ngăn rò rỉ, đảm bảo độ kín tuyệt đối |
![]()
Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm cao su DN100 mặt bích hoạt động dựa trên độ đàn hồi và co giãn của cao su:
- Hấp thụ rung động và dao động sinh ra từ máy bơm, quạt, van công nghiệp.
- Bù đắp chuyển động giãn nở khi nhiệt độ thay đổi.
- Chống sai lệch trục nhẹ trong quá trình lắp đặt và vận hành.
- Giúp bảo vệ các mối nối, thiết bị đầu cuối và giảm chi phí bảo trì.

Thông số kỹ thuật khớp nối mềm cao su DN100 mặt bích
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Khớp nối mềm cao su mặt bích DN100 |
| Kích thước danh nghĩa | DN100 |
| Kích thước inch | 4 inch |
| Phi tương đương | Ø114 mm |
| Kiểu kết nối | Mặt bích hai đầu (tiêu chuẩn JIS, BS, ANSI…) |
| Vật liệu thân | Cao su EPDM, NBR, Neoprene… |
| Vật liệu mặt bích | Thép carbon, thép mạ kẽm, gang, inox |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN16 (tùy theo cấu tạo và vật liệu) |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +90°C (tùy loại cao su) |
| Thương hiệu tiêu biểu | ARV, AUT, Samwoo, Wonil, YDK, Trung Quốc, Đài Loan |
| Ứng dụng phổ biến | Nước, khí, hơi, hóa chất nhẹ, HVAC, PCCC, xử lý nước |

Đặc điểm nổi bật của khớp nối mềm cao su mặt bích DN100
- Giảm rung và dao động mạnh, bảo vệ hệ thống vận hành êm ái.
- Khả năng co giãn và đàn hồi cao, giúp bù trừ sai lệch và giãn nở nhiệt.
- Kết nối mặt bích chắc chắn, dễ dàng tháo lắp và bảo trì.
- Tương thích nhiều tiêu chuẩn kết nối quốc tế như JIS, BS, ANSI…
- Sử dụng linh hoạt trong nhiều môi trường khác nhau, kể cả môi trường hóa chất nhẹ, nước mặn…

Bảng giá khớp nối mềm cao su mặt bích DN100
| Thương hiệu | Xuất xứ | Giá bán tham khảo (VNĐ/chiếc) |
| ARV | Malaysia | 1.250.000 – 1.450.000 |
| AUT | Malaysia | 1.200.000 – 1.400.000 |
| Samwoo | Hàn Quốc | 1.350.000 – 1.600.000 |
| Wonil | Hàn Quốc | 1.400.000 – 1.650.000 |
| YDK | Hàn Quốc | 1.300.000 – 1.550.000 |
| Đài Loan | Đài Loan | 950.000 – 1.200.000 |
| Trung Quốc | Trung Quốc | 850.000 – 1.100.000 |
Ghi chú: Giá có thể thay đổi tùy theo vật liệu mặt bích, độ dày, áp lực yêu cầu và số lượng đặt hàng.
Ứng dụng thực tế của khớp nối mềm cao su DN100 mặt bích
- Hệ thống cấp thoát nước đô thị và công nghiệp.
- Đường ống dẫn khí nén, dẫn hơi trong nhà máy sản xuất.
- Lắp đặt trước – sau máy bơm, van công nghiệp, quạt ly tâm…
- Hệ thống PCCC, HVAC, xử lý nước sạch và nước thải.
- Ngành hóa chất nhẹ, chế biến thực phẩm, dược phẩm.
Nơi mua khớp nối mềm cao su DN100 mặt bích uy tín
- Nhà phân phối chính hãng Samwoo, ARV, Wonil, AUT tại Việt Nam.
- Đầy đủ CO – CQ, bảo hành chính hãng, có sẵn hàng nhiều kích cỡ.
- Hỗ trợ giao hàng toàn quốc, tư vấn kỹ thuật tận nơi.
- Giá cạnh tranh, ưu đãi cho khách hàng công trình và đại lý.
Kết luận
Khớp nối mềm cao su DN100 mặt bích là lựa chọn tối ưu cho mọi hệ thống đường ống công nghiệp cần tính linh hoạt, giảm rung và độ bền cao. Với các thương hiệu uy tín như ARV, AUT, Samwoo, Wonil, YDK, Đài Loan và Trung Quốc, người dùng có thể lựa chọn phù hợp với ngân sách và yêu cầu kỹ thuật thực tế.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.