Khớp nối mềm cao su DN80 mặt bích là gì?
Khớp nối mềm cao su DN80 mặt bích là thiết bị nối ống có đường kính danh định 80mm (tương đương 3 inch, phi ngoài Ø88.9mm). Sản phẩm được cấu tạo từ cao su tổng hợp và được gia cố bằng lớp bố chịu lực, hai đầu kết nối với đường ống qua mặt bích tiêu chuẩn, tạo liên kết chắc chắn và kín nước.

Cấu tạo của khớp nối mềm DN80 mặt bích
| Bộ phận | Vật liệu cấu tạo | Chức năng chính |
| Thân khớp nối | Cao su tổng hợp (EPDM, NBR, Neoprene) | Đàn hồi, chịu lực, kháng ăn mòn, giảm rung chấn |
| Lớp bố gia cường | Sợi vải polyester hoặc dây thép xoắn | Tăng độ bền, chịu áp và lực kéo |
| Mặt bích kết nối | Gang, thép mạ, thép không gỉ | Gắn chặt với đường ống qua bulong |
| Vòng làm kín | Cao su tổng hợp hoặc gioăng EPDM | Tăng độ kín khít tại mối nối |

Nguyên lý hoạt động
Khớp nối mềm cao su DN80 hoạt động dựa trên tính đàn hồi của cao su. Khi hệ thống gặp dao động, rung lắc, hoặc thay đổi nhiệt độ gây giãn nở – co ngót, sản phẩm sẽ hấp thụ lực này, giúp giảm áp lực lên đường ống và các thiết bị liên quan, ngăn chặn nứt gãy và rò rỉ.

Thông số kỹ thuật khớp nối mềm DN80 mặt bích
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Kích thước danh định | DN80 |
| Kích thước inch | 3 inch |
| Phi tương đương | Ø88.9 mm |
| Kiểu kết nối | Mặt bích tiêu chuẩn JIS / ANSI / DIN / BS |
| Vật liệu thân | Cao su EPDM, NBR, Neoprene |
| Lớp gia cố | Bố vải, dây thép |
| Vật liệu mặt bích | Gang, thép mạ kẽm, inox |
| Áp lực làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +90°C |
| Ứng dụng | Nước, khí, hơi, chất lỏng công nghiệp |
| Thương hiệu phổ biến | ARV, AUT, Samwoo, Wonil, YDK, Trung Quốc, Đài Loan |

Đặc điểm nổi bật của khớp nối mềm cao su DN80 mặt bích
- Khả năng hấp thụ rung động, triệt tiêu tiếng ồn tốt.
- Bù sai lệch tâm và giãn nở nhiệt hiệu quả.
- Chống ăn mòn và chịu áp suất cao.
- Dễ lắp đặt và bảo trì, tiết kiệm chi phí vận hành.
- Tương thích nhiều loại tiêu chuẩn mặt bích và vật liệu.

Bảng giá khớp nối mềm cao su DN80 mặt bích
| Thương hiệu | Xuất xứ | Giá tham khảo (VNĐ/chiếc) |
| ARV | Malaysia | 620.000 – 850.000 |
| AUT | Malaysia | 600.000 – 800.000 |
| Samwoo | Hàn Quốc | 750.000 – 980.000 |
| Wonil | Hàn Quốc | 780.000 – 1.000.000 |
| YDK | Hàn Quốc | 720.000 – 950.000 |
| Trung Quốc | Trung Quốc | 450.000 – 600.000 |
| Đài Loan | Đài Loan | 520.000 – 680.000 |
Lưu ý: Giá trên mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo vật liệu, áp lực, tiêu chuẩn và số lượng đơn hàng.
Ứng dụng của khớp nối mềm DN80 mặt bích
- Hệ thống cấp nước sinh hoạt và công nghiệp.
- Hệ thống xử lý nước thải, nước biển, hóa chất loãng.
- Đường ống HVAC, PCCC, quạt hút, máy bơm nước.
- Nhà máy điện, xi măng, luyện kim, dầu khí, thực phẩm.
- Ứng dụng trong các công trình cao tầng, nhà máy sản xuất.
Địa chỉ mua khớp nối mềm DN80 mặt bích uy tín
Để đảm bảo chất lượng và độ bền, khách hàng nên lựa chọn khớp nối mềm cao su DN80 chính hãng từ các thương hiệu uy tín như ARV, AUT, Samwoo, Wonil, YDK… tại các nhà cung cấp có đầy đủ CO-CQ, hóa đơn VAT, chính sách bảo hành rõ ràng, giao hàng toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.
Kết luận
Khớp nối mềm cao su DN80 mặt bích là thiết bị thiết yếu giúp hệ thống đường ống vận hành êm ái, ổn định và an toàn. Với nhiều ưu điểm vượt trội và giá thành hợp lý, sản phẩm là lựa chọn lý tưởng cho các công trình kỹ thuật từ dân dụng đến công nghiệp.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.