Van cổng gang ty nổi DN450 là gì?
Van cổng gang ty nổi DN450 là loại van công nghiệp có chức năng đóng/mở hoàn toàn dòng lưu chất trong đường ống có đường kính danh định DN450 (18 inch), tương đương phi ngoài khoảng Φ457.2 mm. Van được chế tạo từ vật liệu gang cầu hoặc gang xám, thiết kế trục van (ty) nổi lên giúp người dùng dễ dàng quan sát trạng thái vận hành (mở hoặc đóng).
Sản phẩm thường được sử dụng trong các hệ thống cấp thoát nước quy mô lớn, xử lý nước thải, nhà máy công nghiệp, trạm bơm, công trình hạ tầng kỹ thuật và hệ thống PCCC.

Cấu tạo của van cổng gang ty nổi DN450
Van có cấu trúc gồm các thành phần chính như sau:
| Bộ phận | Mô tả chi tiết |
| Thân van | Gang cầu GGG40 hoặc gang xám GG25, phủ sơn epoxy chống ăn mòn |
| Nắp van | Kết nối bằng bulong, dễ tháo lắp khi bảo trì |
| Đĩa van | Làm từ gang, bọc cao su EPDM hoặc NBR, đảm bảo độ kín cao |
| Ty van (trục) | Inox 304 hoặc Inox 431, thiết kế dạng nổi |
| Tay quay | Tay vô lăng, vận hành cơ học bằng tay |
| Gioăng làm kín | Cao su tổng hợp, ngăn rò rỉ hiệu quả |

Nguyên lý hoạt động
Van cổng ty nổi DN450 hoạt động dựa trên chuyển động cơ học:
- Khi mở van: Quay tay vô lăng ngược chiều kim đồng hồ → ty van nâng lên → đĩa van được kéo lên, cho phép lưu chất đi qua.
- Khi đóng van: Quay tay vô lăng theo chiều kim đồng hồ → ty van hạ xuống → đĩa van ép xuống chặn dòng chảy.
Nhờ thiết kế ty nổi, người vận hành có thể dễ dàng quan sát chiều cao trục để biết van đang mở hay đóng mà không cần kiểm tra bên trong.

Thông số kỹ thuật van cổng gang ty nổi DN450
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước danh định | DN450 |
| Kích thước theo inch | 18 inch |
| Thương Hiệu | AUT, Shinyi, ARV, Arita, Samwoo, YDK, Wonil, Trung Quốc |
| Đường kính ngoài (phi) | Φ457.2 mm |
| Áp suất làm việc | PN10 / PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 80°C (nước), tối đa 120°C (hơi nhẹ) |
| Kiểu kết nối | Mặt bích tiêu chuẩn JIS, BS, DIN |
| Vật liệu thân | Gang cầu GGG40 hoặc gang xám GG25 |
| Lớp phủ | Sơn epoxy ≥250 µm trong và ngoài |
| Vật liệu đĩa van | Gang đúc bọc EPDM hoặc NBR |
| Vật liệu trục van (ty) | Inox 304 hoặc Inox 431 |
| Tiêu chuẩn kiểm định | ISO 5208, EN 1074, EN 12266-1 |

Đặc điểm nổi bật của van cổng gang ty nổi DN450
- Quan sát trạng thái dễ dàng: Thiết kế ty nổi giúp kiểm tra trạng thái đóng/mở bằng mắt thường.
- Độ kín hoàn hảo: Đĩa van bọc cao su chất lượng cao, đảm bảo ngăn rò rỉ tuyệt đối.
- Chống ăn mòn tốt: Sơn epoxy phủ toàn bộ van giúp tăng tuổi thọ trong môi trường ẩm và hóa chất nhẹ.
- Vận hành đơn giản, bảo trì thuận tiện: Cấu tạo cơ học dễ dàng tháo lắp, sửa chữa.
- Đa dạng tiêu chuẩn kết nối: Tương thích với hệ thống ống chuẩn JIS, DIN, BS.
- Độ bền cao, đáp ứng tốt nhu cầu vận hành liên tục trong hệ thống công nghiệp.

Bảng giá van cổng gang ty nổi DN450 theo thương hiệu
| Thương hiệu | Xuất xứ | Vật liệu | Giá tham khảo (VNĐ/chiếc) |
| Trung Quốc | Trung Quốc | Gang cầu | 11.200.000 – 13.000.000 |
| AUT | Malaysia | Gang cầu | 12.800.000 – 14.000.000 |
| ARV | Malaysia | Gang cầu | 13.200.000 – 14.800.000 |
| Arita | Malaysia | Gang xám | 12.500.000 – 14.200.000 |
| Shinyi | Việt Nam | Gang cầu | 14.800.000 – 16.500.000 |
| SamWoo | Hàn Quốc | Gang cầu | 17.200.000 – 18.800.000 |
| Wonil | Hàn Quốc | Gang cầu | 17.500.000 – 19.200.000 |
| YDK | Hàn Quốc | Gang cầu | 17.800.000 – 19.500.000 |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo tiêu chuẩn (PN10/PN16), điều kiện vận chuyển, số lượng đặt hàng và yêu cầu chứng chỉ CO – CQ.
Ứng dụng của van cổng gang DN450 ty nổi
Van cổng DN450 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp và hạ tầng như:
- Hệ thống cấp nước đô thị, khu công nghiệp, nhà máy sản xuất
- Xử lý nước thải, hệ thống lọc nước tuần hoàn
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC)
- Trạm bơm cấp nước, hồ điều tiết, thủy lợi
- Ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm
- Dẫn nước cho thủy điện, công trình đập lớn
- Nhà máy luyện kim, nhiệt điện, hóa chất nhẹ
Kết luận
Van cổng gang ty nổi DN450 là lựa chọn tối ưu cho hệ thống đường ống quy mô lớn, đòi hỏi độ kín cao, vận hành an toàn và tuổi thọ bền bỉ. Sản phẩm có nhiều mức giá và tiêu chuẩn khác nhau đến từ các thương hiệu như Trung Quốc, AUT, ARV, Arita, Shinyi, SamWoo, Wonil, YDK, đáp ứng tốt mọi nhu cầu kỹ thuật và ngân sách của công trình.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.