Van cổng gang ty nổi DN50 là gì?
Van cổng gang ty nổi DN50 (rising‑stem gate valve DN50) là thiết bị đóng/mở hoàn toàn dòng chảy trong đường ống có kích thước danh định DN50 (2 inch). Thân và nắp van chế tạo bằng gang cầu hoặc gang xám; ty van nâng lên/hạ xuống nhìn thấy được bên ngoài (kiểu ty nổi), giúp quan sát trạng thái đóng/mở dễ dàng. Van thường được phủ epoxy chống gỉ và đáp ứng tiêu chuẩn làm việc PN10 – PN16.

Cấu tạo van cổng gang ty nổi DN50
| Bộ phận | Vật liệu & chức năng |
| Thân van (Body) | Gang cầu hoặc gang xám, phủ epoxy chống ăn mòn, chịu áp lực chính. |
| Nắp van (Bonnet) | Gang, ghép bulong với thân, dễ bảo trì. |
| Đĩa van (Gate/Wedge) | Gang bọc cao su EPDM/NBR, đóng kín dòng chảy. |
| Ty van (Stem) | Thép không gỉ, ty nổi – chuyển động tuyến tính để nâng/hạ đĩa. |
| Tay quay (Handwheel) | Gang/thép phủ sơn, thao tác bằng tay. |
| Gioăng làm kín | Cao su, PTFE, chống rò rỉ trục & nắp. |

Nguyên lý hoạt động
- Mở van: Xoay tay quay ngược chiều kim đồng hồ ➜ ty van dịch chuyển lên, kéo đĩa van ra khỏi dòng chảy ➜ đường ống thông suốt.
- Đóng van: Xoay tay quay theo chiều kim đồng hồ ➜ ty van hạ xuống, đĩa ép chặt vào seat ➜ chặn hoàn toàn lưu chất.
Kiểu ty nổi giúp kiểm tra trạng thái: ty càng cao, van càng mở rộng.

Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn (tham khảo)
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước danh định | DN50 |
| Kích thước theo inch | 2 inch |
| Thương Hiệu | AUT, Shinyi, ARV, Arita, Samwoo, YDK, Wonil, Trung Quốc |
| Áp suất làm việc | PN10 / PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 80 °C (nước); tới 120 °C (hơi nhẹ) |
| Vật liệu thân | Gang cầu GGG40 hoặc gang xám GG25 |
| Lớp phủ | Epoxy ≥ 250 µm cả trong & ngoài |
| Vật liệu đĩa | Gang bọc cao su EPDM hoặc NBR |
| Vật liệu ty | Inox 304/431, ren ACME |
| Chuẩn nối | Mặt bích BS 4504, DIN 2501 hoặc JIS 10K (nếu dùng bích), ren BSP (phiên bản ren) |
| Tiêu chuẩn kiểm tra | EN 12266‑1, ISO 5208 |

Đặc điểm nổi bật
- Quan sát trạng thái dễ dàng nhờ cơ chế ty nổi.
- Độ kín cao: đĩa gang bọc EPDM/NBR ép khít, không rò rỉ.
- Chống ăn mòn: lớp epoxy dày bảo vệ gang khỏi nước thô, hóa chất nhẹ.
- Dải áp PN10–PN16 phù hợp mạng cấp nước đô thị & công nghiệp.
- Bảo trì thuận tiện: tháo nắp nhanh, ty thay thế được.
- Giá thành tối ưu hơn van inox cùng cỡ nhưng vẫn bền.

Bảng giá van cổng gang ty nổi DN50
| Thương hiệu | Xuất xứ | Loại gang | Giá tham khảo (VNĐ/chiếc) |
| Trung Quốc | Trung Quốc | Gang cầu | 650.000 – 850.000 |
| AUT | Malaysia | Gang cầu | 900.000 – 1.100.000 |
| ARV | Malaysia | Gang cầu | 1.000.000 – 1.200.000 |
| Arita | Malaysia | Gang xám | 950.000 – 1.150.000 |
| Shinyi | Việt Nam | Gang cầu | 1.050.000 – 1.250.000 |
| SamWoo | Hàn Quốc | Gang cầu | 1.300.000 – 1.500.000 |
| Wonil | Hàn Quốc | Gang cầu | 1.350.000 – 1.550.000 |
| YDK | Hàn Quốc | Gang cầu | 1.400.000 – 1.600.000 |
Giá có thể biến động theo số lượng đặt hàng, tiêu chuẩn mặt bích, lớp phủ epoxy và chứng chỉ kèm theo.
Ứng dụng của van cổng gang ty nổi DN50
- Hệ thống cấp nước đô thị, khu dân cư, nhà máy
- Mạng lưới PCCC và hydrant ngoài trời
- Trạm bơm tăng áp, phòng bơm chung cư
- Xử lý nước thải & nước sạch
- Đường ống tưới tiêu nông nghiệp
- Nhà máy giấy, dệt, thực phẩm, đồ uống
- Đường ống dầu nhẹ, khí nén áp thấp
Kết luận
Van cổng gang ty nổi DN50 đáp ứng tốt yêu cầu vận hành trong mạng lưới cấp thoát nước, PCCC và nhiều dây chuyền công nghiệp nhờ độ kín cao, quan sát trạng thái dễ, giá thành hợp lý. Với lựa chọn đa dạng về thương hiệu và xuất xứ – từ Trung Quốc giá cạnh tranh đến SamWoo, Wonil, YDK chất lượng cao – khách hàng có thể tối ưu ngân sách và hiệu suất hệ thống.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.